Btl 11 Xiên 00,11,33,44,99
Btl 00 Xiên 00,11,66,22,77,70,10,40
13 31 17 71 15 51 19 91 35 53 37 73 39 93 57 75 59 95 79 97 Đít 0,2,4 Tổng 50 số
Stl 36,63 Đề cham 1,4,7,2 tổng 64 số
Btl 22 Xiên 22,77,11,00
DÀN ĐẶC BIỆT KHUNG [MAX 3] NGÀY THÁNG 09/2021
Đề 1,3,7,9
Btl 11 Xiên 11,00,22,33,44
Btl 11 Xiên 11,44,16,61,66,92
Btl 11 Xiên 11,77,00,01 02,04,01,40 91,01,79,13 11,01, 02,13
Đề chăm 0_7_9
Btl 11 Xiên 11_66_77_01
Đề cham 5,7 tổng 5_7
Btl 11 Xiên 11,77,99
Xiên4 11,56,89,59 Xiên 2 11,77:; 40,89; 13,04
Mỗi người nhận cách nhau bởi dấu phẩy ','