BTL 59 ĐB 41,71,18,19,36,68,69,40,54,90 93
BTL 59 ĐB 292
ĐB 020.232.252.282 BTL 59 X3 48.59.51 X4 15.51.95.59
G4.4(51) BTI 51 ST 151 3C 551
BTL 88 Đ 48 84 57 75 67 76
G3.2(70) Btl 70 St 707 3c 770
BTL 88 ĐB 62.64
Btl 61 Đb bộ 87
Btl 59 ĐB: 14,64,91,19,69,96 Lót : 41,46
Giải 4.1(59) Btl 59 St 595 3c 559
Btl 59 ĐB 14,41,24,42,82,74,75 lót 28,47,57
Gđb (75) Btl 57 St 757 3c 557
G5.3(95) BTL 95 ST 959 3C 559
BTL 98 ĐB 292.414.474
BTL 22 ĐB 23,29,32,93
BTL 59 ĐB 63 87 78 93 89 98 75 62 71 77 92
BTL 79 ĐB 79
ĐB 07,57,79,97 BTL 87
Btl 98 ĐB 32.72.75
BTL 59 X3 59.84.44 X4 44.48.84.59 ĐB C3.7
Mỗi người nhận cách nhau bởi dấu phẩy ','